THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
388 |
17,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
373 |
16,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
373,4 |
-41,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1442 |
26,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
131,9 |
-10,15 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
114,55 |
-3,65 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
45,5 |
-0,30 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
30,66 |
-1,64 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
38,95 |
-5,45 |
|
Karosene |
USD/thùng |
40,07 |
3,15 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1209,70 |
87,96 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6194 |
0,0013 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,2515 |
-0,0025 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4434,1 |
-33,07 |
|
- |
" |
6030,3 |
39,93 |
|
- |
" |
9377,2 |
-503,62 |
|
- |
" |
16324,6 |
-793,89 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
19350,8 |
279,03 |